crowd control

Học thuật
Thân thiện
crowd control

Police officers use barriers for crowd control at the festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động kiểm soát đám đông: Chỉ các biện pháp, hành động hoặc kỹ thuật được sử dụng để quản lý, điều hướng duy trì trật tự trong một nhóm người tập trung đông đúc, nhằm ngăn ngừa hỗn loạn, giẫm đạp hoặc bạo lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Effective crowd control is essential for large concerts. (Việc kiểm soát đám đông hiệu quảđiều cần thiết cho các buổi hòa nhạc lớn.)
    • The police were responsible for crowd control during the festival. (Cảnh sát chịu trách nhiệm kiểm soát đám đông trong suốt lễ hội.)
    • The event organizers hired extra security for crowd control. (Ban tổ chức sự kiện đã thuê thêm nhân viên an ninh để kiểm soát đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crowd control measures": các biện pháp kiểm soát đám đông.

    • The government implemented strict crowd control measures for the national parade. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp kiểm soát đám đông nghiêm ngặt cho cuộc diễu hành quốc gia.)
  • "a crowd control barrier": rào chắn kiểm soát đám đông.

    • They set up crowd control barriers to guide the queue. (Họ dựng lên các rào chắn kiểm soát đám đông để hướng dẫn hàng người xếp hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crowd management (n): quản lý đám đông (thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc lập kế hoạch dịch vụ cho đám đông).
  • Riot control (n): kiểm soát bạo loạn (tập trung vào việc đối phó với một đám đông đang gây rối hoặc bạo lực).
Từ đồng nghĩa
  • Public order management: quản lý trật tự công cộng.
  • Mass management: quản lý tập trung đông người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một danh từ ghép, không phrasal verb trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "crowd control".)

crowd control

Police officers use barriers for crowd control at the festival.

Noun
  1. hoạt động kiểm soát đám đông